Công cụ miễn phí
Nhập hoá đơn tiền điện hoặc lượng điện tiêu thụ hàng tháng, công cụ sẽ tính công suất đề xuất, chi phí, sản lượng điện và thời gian hoàn vốn dựa trên dữ liệu bức xạ mặt trời trung bình theo vùng miền.
Nhập thông tin bên trái và bấm "Tính toán ngay" để xem kết quả ước tính.
Công suất hệ thống đề xuất (DC)
—
—
Điện năng tiêu thụ hiện tại
—
Diện tích mái cần thiết
—
Chi phí đầu tư ước tính
—
Sản lượng điện phát ra (năm 1)
—
Tiết kiệm ước tính
—
Thời gian hoàn vốn (dòng tiền)
—
Tỷ lệ tự tiêu thụ (SCR)
—
Hiệu suất hệ thống (PR)
—
Giờ nắng đỉnh khu vực
—
IRR (suất sinh lời nội bộ, 25 năm)
—
LCOE (giá thành điện tự sản xuất)
—
ROI tích luỹ sau 25 năm
—
Giảm phát thải CO2
—
Pin lưu trữ đề xuất
Dung lượng
—
Khả dụng
—
Chi phí pin
—
Cơ cấu chi phí đầu tư
Hao hụt hiệu suất hệ thống (PR)
Dòng tiền tích luỹ trong 25 năm
Tổng tiết kiệm 25 năm: — (đã trừ chi phí O&M, có tính suy hao thiết bị và trượt giá điện)
*Kết quả chỉ mang tính ước tính sơ bộ dựa trên số liệu bức xạ mặt trời trung bình theo vùng miền và giả định về hành vi sử dụng điện. Kết quả thực tế có thể thay đổi tuỳ theo hướng mái, độ nghiêng, bóng che, thiết bị lựa chọn cụ thể.
Phương pháp tính toán
1. Điện năng tiêu thụ hàng tháng
Suy ra trực tiếp từ hoá đơn bằng cách dò ngược biểu giá bậc thang sinh hoạt 2026 (6 bậc, cộng VAT 8%), thay vì dùng một đơn giá bình quân — phản ánh đúng việc mỗi kWh tiêu thụ thêm được tính theo bậc giá cao hơn.
2. Hiệu suất hệ thống (Performance Ratio)
PR = tích của các hệ số (1 − hao hụt) cho từng nguồn: nhiệt độ module (~10%), hiệu suất inverter (~3%), dây dẫn DC/AC (~2.5%), bụi bẩn/bóng che (1-6% tuỳ lựa chọn), lệch thông số module (~1.5%). PR mặc định ~81%.
3. Công suất hệ thống đề xuất (kWp)
kWp = (Điện năng tiêu thụ × Tỷ lệ công suất mong muốn) ÷ (Giờ nắng đỉnh/ngày × 30 × PR), làm tròn 0.5kWp, giới hạn theo diện tích mái nếu cần. Công suất inverter (AC) = kWp ÷ tỷ lệ oversizing DC/AC (mặc định 1.15), làm tròn lên cỡ inverter tiêu chuẩn (3/5/6/8/10/12/15 kW).
4. Tỷ lệ tự tiêu thụ (Self-Consumption Ratio)
Mô hình thực nghiệm dựa trên tỷ lệ r = sản lượng phát ra / nhu cầu tiêu thụ: SCR giảm dần khi hệ thống lớn hơn so với nhu cầu (không có lưu trữ thì phần phát dư giữa trưa không được bù). Hệ hybrid/độc lập được cộng thêm phần tự dùng nhờ pin sạc/xả theo nhu cầu buổi tối.
5. Sizing pin lưu trữ (hybrid/độc lập)
Dung lượng khả dụng = Nhu cầu điện cần dự phòng × số ngày tự trị. Dung lượng danh định = Dung lượng khả dụng ÷ (Độ sâu xả 90% × Hiệu suất sạc/xả 92%).
6. Chi phí đầu tư
Chi phí = cộng dồn từng hạng mục theo đơn giá thực tế 07/2026: tấm pin 625W N-type ~3,6 triệu/kWp (~2,25 triệu/tấm), inverter hoà lưới ~1,5 triệu/kW hoặc hybrid ~2,5 triệu/kW (theo cỡ chuẩn), tủ điện DC-AC & cáp ~5 triệu/bộ, khung giá đỡ & phụ kiện ~0,6 triệu/kWp, nhân công + vận chuyển (2 triệu + 0,6 triệu/kWp). Hệ có lưu trữ cộng thêm pin LiFePO4 ~3,5 triệu/kWh danh định.
7. Dòng tiền 25 năm, IRR & LCOE
Mỗi năm: sản lượng suy giảm ~0.55%/năm do lão hoá tấm pin, giá điện giả định trượt ~3%/năm, trừ chi phí O&M ~1% chi phí đầu tư/năm. Thời gian hoàn vốn nội suy tại năm dòng tiền tích luỹ chuyển dương. IRR giải bằng dò nhị phân trên NPV=0. LCOE = (Chi phí đầu tư + Tổng O&M 25 năm) ÷ Tổng sản lượng điện 25 năm.
8. Giảm phát thải CO2
Tấn CO2/năm = Sản lượng điện phát ra × 12 × Hệ số phát thải lưới điện (~0.6 kg CO2/kWh) ÷ 1000
Nguồn số liệu (cập nhật 07/2026): đơn giá vật tư theo báo giá thực tế MIDAS SOLAR — tấm pin 625W N-type ~2,25 triệu/tấm, inverter hybrid 6kW ~15 triệu, tủ điện DC-AC ~5 triệu/bộ, pin lưu trữ LiFePO4 ~3-3,5 triệu/kWh; biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc 2026; bức xạ mặt trời trung bình Miền Bắc ~3.7 kWh/m²/ngày, Miền Trung ~4.8 kWh/m²/ngày, Miền Nam ~5.3 kWh/m²/ngày. Đây vẫn là công cụ ước tính sơ bộ — số liệu chính xác cần khảo sát thực địa.