MIDAS SOLAR

Ước tính hệ thống điện mặt trời phù hợp với gia đình bạn

Nhập hoá đơn tiền điện hoặc lượng điện tiêu thụ hàng tháng, công cụ sẽ tính công suất đề xuất, chi phí, sản lượng điện và thời gian hoàn vốn dựa trên dữ liệu bức xạ mặt trời trung bình theo vùng miền.

Thông tin sử dụng điện

Ảnh hưởng đến số giờ nắng đỉnh trung bình dùng trong tính toán.

Trên 100% nghĩa là hệ thống phát nhiều hơn nhu cầu hiện tại (dự phòng cho xe điện, mở rộng...).

Ảnh hưởng đến tỷ lệ điện tự dùng trực tiếp thay vì phát dư lên lưới.

Thông số nâng cao

Chỉ điền nếu khu vực bạn áp dụng biểu giá khác biểu giá sinh hoạt EVN chuẩn.

☀️

Nhập thông tin bên trái và bấm "Tính toán ngay" để xem kết quả ước tính.

Công thức được sử dụng trong công cụ

1. Điện năng tiêu thụ hàng tháng

Suy ra trực tiếp từ hoá đơn bằng cách dò ngược biểu giá bậc thang sinh hoạt 2026 (6 bậc, cộng VAT 8%), thay vì dùng một đơn giá bình quân — phản ánh đúng việc mỗi kWh tiêu thụ thêm được tính theo bậc giá cao hơn.

2. Hiệu suất hệ thống (Performance Ratio)

PR = tích của các hệ số (1 − hao hụt) cho từng nguồn: nhiệt độ module (~10%), hiệu suất inverter (~3%), dây dẫn DC/AC (~2.5%), bụi bẩn/bóng che (1-6% tuỳ lựa chọn), lệch thông số module (~1.5%). PR mặc định ~81%.

3. Công suất hệ thống đề xuất (kWp)

kWp = (Điện năng tiêu thụ × Tỷ lệ công suất mong muốn) ÷ (Giờ nắng đỉnh/ngày × 30 × PR), làm tròn 0.5kWp, giới hạn theo diện tích mái nếu cần. Công suất inverter (AC) = kWp ÷ tỷ lệ oversizing DC/AC (mặc định 1.15), làm tròn lên cỡ inverter tiêu chuẩn (3/5/6/8/10/12/15 kW).

4. Tỷ lệ tự tiêu thụ (Self-Consumption Ratio)

Mô hình thực nghiệm dựa trên tỷ lệ r = sản lượng phát ra / nhu cầu tiêu thụ: SCR giảm dần khi hệ thống lớn hơn so với nhu cầu (không có lưu trữ thì phần phát dư giữa trưa không được bù). Hệ hybrid/độc lập được cộng thêm phần tự dùng nhờ pin sạc/xả theo nhu cầu buổi tối.

5. Sizing pin lưu trữ (hybrid/độc lập)

Dung lượng khả dụng = Nhu cầu điện cần dự phòng × số ngày tự trị. Dung lượng danh định = Dung lượng khả dụng ÷ (Độ sâu xả 90% × Hiệu suất sạc/xả 92%).

6. Chi phí đầu tư

Chi phí = cộng dồn từng hạng mục theo đơn giá thực tế 07/2026: tấm pin 625W N-type ~3,6 triệu/kWp (~2,25 triệu/tấm), inverter hoà lưới ~1,5 triệu/kW hoặc hybrid ~2,5 triệu/kW (theo cỡ chuẩn), tủ điện DC-AC & cáp ~5 triệu/bộ, khung giá đỡ & phụ kiện ~0,6 triệu/kWp, nhân công + vận chuyển (2 triệu + 0,6 triệu/kWp). Hệ có lưu trữ cộng thêm pin LiFePO4 ~3,5 triệu/kWh danh định.

7. Dòng tiền 25 năm, IRR & LCOE

Mỗi năm: sản lượng suy giảm ~0.55%/năm do lão hoá tấm pin, giá điện giả định trượt ~3%/năm, trừ chi phí O&M ~1% chi phí đầu tư/năm. Thời gian hoàn vốn nội suy tại năm dòng tiền tích luỹ chuyển dương. IRR giải bằng dò nhị phân trên NPV=0. LCOE = (Chi phí đầu tư + Tổng O&M 25 năm) ÷ Tổng sản lượng điện 25 năm.

8. Giảm phát thải CO2

Tấn CO2/năm = Sản lượng điện phát ra × 12 × Hệ số phát thải lưới điện (~0.6 kg CO2/kWh) ÷ 1000

Nguồn số liệu (cập nhật 07/2026): đơn giá vật tư theo báo giá thực tế MIDAS SOLAR — tấm pin 625W N-type ~2,25 triệu/tấm, inverter hybrid 6kW ~15 triệu, tủ điện DC-AC ~5 triệu/bộ, pin lưu trữ LiFePO4 ~3-3,5 triệu/kWh; biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc 2026; bức xạ mặt trời trung bình Miền Bắc ~3.7 kWh/m²/ngày, Miền Trung ~4.8 kWh/m²/ngày, Miền Nam ~5.3 kWh/m²/ngày. Đây vẫn là công cụ ước tính sơ bộ — số liệu chính xác cần khảo sát thực địa.

Tính toán hệ Zalo Chat Zalo Facebook TikTok